Phép dịch "gewierzer" thành Tiếng Việt
gia vị, Gia vị là các bản dịch hàng đầu của "gewierzer" thành Tiếng Việt.
gewierzer
-
gia vị
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gewierzer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gewierzer
-
Gia vị
Thêm ví dụ
Thêm