Phép dịch "extern" thành Tiếng Việt
từ xa là bản dịch của "extern" thành Tiếng Việt.
extern
-
từ xa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "extern" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quảng phát chiếu slide
-
dữ liệu ngoài
-
danh sách ngoài
-
tham chiếu từ xa
-
bảng ngoài
Thêm ví dụ
Thêm