Phép dịch "daf" thành Tiếng Việt
điếc, rữa tội là các bản dịch hàng đầu của "daf" thành Tiếng Việt.
daf
adjective
Adjective
ngữ pháp
-
điếc
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Daf
noun
feminine
ngữ pháp
-
rữa tội
Các cụm từ tương tự như "daf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiết bị điện thoại cho người điếc
-
Dẽ giun nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm