Phép dịch "daf" thành Tiếng Việt

điếc, rữa tội là các bản dịch hàng đầu của "daf" thành Tiếng Việt.

daf adjective Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • điếc

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Daf noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • rữa tội

Các cụm từ tương tự như "daf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "daf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch