Phép dịch "breet" thành Tiếng Việt

rộng, chiều rộng là các bản dịch hàng đầu của "breet" thành Tiếng Việt.

breet adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • rộng

    adjective

    Un d' Breet vun der Säit upassen

    Khít bề & rộng trang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " breet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Breet noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • chiều rộng

Các cụm từ tương tự như "breet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "breet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch