Phép dịch "botter" thành Tiếng Việt
bơ, bơ, Bơ là các bản dịch hàng đầu của "botter" thành Tiếng Việt.
botter
-
bơ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " botter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Botter
noun
masculine
ngữ pháp
-
bơ
noun -
Bơ
Hình ảnh có "botter"
Thêm ví dụ
Thêm