Phép dịch "botter" thành Tiếng Việt

bơ, bơ, Bơ là các bản dịch hàng đầu của "botter" thành Tiếng Việt.

botter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " botter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Botter noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • noun

Hình ảnh có "botter"

Thêm

Bản dịch "botter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch