Phép dịch "auschecken" thành Tiếng Việt
kiểm xuất là bản dịch của "auschecken" thành Tiếng Việt.
auschecken
-
kiểm xuất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auschecken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm