Phép dịch "Zentimeter" thành Tiếng Việt

xentimét là bản dịch của "Zentimeter" thành Tiếng Việt.

Zentimeter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • xentimét

    noun

    đơn vị đo độ dài bằng 1/100 mét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zentimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Zentimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch