Phép dịch "System" thành Tiếng Việt
hệ thống là bản dịch của "System" thành Tiếng Việt.
System
-
hệ thống
nounFeeler am System: %
lỗi hệ thống: %
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " System " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "System" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tổng thống chế
-
Sao lưu Ảnh Hệ thống Windows
-
hệ điều hành trên đĩa của Microsoft
-
Chế độ chính trị
-
đồng hồ hệ thống
-
Hệ thống Ngoài
-
hệ thống quản lí
-
Khôi phục hệ thống
Thêm ví dụ
Thêm