Phép dịch "Spigel" thành Tiếng Việt

gương, Gương, kiếng là các bản dịch hàng đầu của "Spigel" thành Tiếng Việt.

Spigel noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • gương

    noun
  • Gương

  • kiếng

  • kính

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spigel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Spigel"

Thêm

Bản dịch "Spigel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch