Phép dịch "Shell" thành Tiếng Việt

vỏ là bản dịch của "Shell" thành Tiếng Việt.

Shell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • vỏ

    noun

    De Wäert dee geschriwwe soll ginn, obligatoresch. Bei enger Shell benotzt " fir en eidele Wäert unzeginn

    Giá trị để ghi. Bắt buộn trên một hệ vỏ dùng cho rỗng ''

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Shell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Shell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch