Phép dịch "Regierungschef" thành Tiếng Việt
người đứng đầu chính phủ là bản dịch của "Regierungschef" thành Tiếng Việt.
Regierungschef
-
người đứng đầu chính phủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Regierungschef " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm