Phép dịch "Raum" thành Tiếng Việt

buồng, chỗ, không gian là các bản dịch hàng đầu của "Raum" thành Tiếng Việt.

Raum noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • buồng

    noun
  • chỗ

    noun
  • không gian

    noun

    an se hu raus fonnt, dass iwert Raum an Zäit

    và kết quả tìm thấy xuyên suốt thời giankhông gian

  • phòng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Raum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Raum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch