Phép dịch "Pompjee" thành Tiếng Việt
lính cứu hỏa là bản dịch của "Pompjee" thành Tiếng Việt.
Pompjee
noun
masculine
ngữ pháp
-
lính cứu hỏa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pompjee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm