Phép dịch "Passwuert" thành Tiếng Việt

mật khẩu là bản dịch của "Passwuert" thành Tiếng Việt.

Passwuert noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • mật khẩu

    noun

    D' Zertifikatsdatei konnt net geluede ginn. Ën anert Passwuert probéieren?

    Không thể tải tập tin chứng nhận này. Thử mật khẩu khác không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Passwuert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Passwuert" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Passwuert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch