Phép dịch "Pabeier" thành Tiếng Việt

giấy, 紙, Giấy là các bản dịch hàng đầu của "Pabeier" thành Tiếng Việt.

Pabeier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • giấy

    noun
  • noun
  • Giấy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pabeier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Pabeier"

Thêm

Bản dịch "Pabeier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch