Phép dịch "Numm" thành Tiếng Việt

tên, nhãn, tên gọi là các bản dịch hàng đầu của "Numm" thành Tiếng Việt.

Numm noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • tên

    noun

    Benotzt ' caption ' als Numm an der Titelbar

    Dùng « phụ đề » là tên trên thanh tựa

  • nhãn

    noun
  • tên gọi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tên hiển thị
    • đánh nhãn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Numm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

numm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • tên

    noun

    Benotzt ' caption ' als Numm an der Titelbar

    Dùng « phụ đề » là tên trên thanh tựa

Các cụm từ tương tự như "Numm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Numm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch