Phép dịch "Nol" thành Tiếng Việt
móng, móng tay, Đinh là các bản dịch hàng đầu của "Nol" thành Tiếng Việt.
Nol
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
móng
noun -
móng tay
noun -
Đinh
proper -
đinh
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nol
-
đinh
verb
Thêm ví dụ
Thêm