Phép dịch "Netzhaut-Scanner" thành Tiếng Việt

bộ quét võng mạc là bản dịch của "Netzhaut-Scanner" thành Tiếng Việt.

Netzhaut-Scanner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • bộ quét võng mạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Netzhaut-Scanner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Netzhaut-Scanner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch