Phép dịch "Messer" thành Tiếng Việt

Dao, con dao, dao là các bản dịch hàng đầu của "Messer" thành Tiếng Việt.

Messer noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • Dao

    proper
  • con dao

  • dao

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Messer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Messer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch