Phép dịch "Maus" thành Tiếng Việt
chuột, con chuột là các bản dịch hàng đầu của "Maus" thành Tiếng Việt.
Maus
noun
neuter
ngữ pháp
-
chuột
nounSeet dem Qt, dass ën ni op d' Maus oder d' Tastatur zeréckgräifen dierf
báo Qt không bao giờ lấy con chuột hay bàn phím
-
con chuột
Seet dem Qt, dass ën ni op d' Maus oder d' Tastatur zeréckgräifen dierf
báo Qt không bao giờ lấy con chuột hay bàn phím
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Maus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Maus"
Các cụm từ tương tự như "Maus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lối tắt chuột
Thêm ví dụ
Thêm