Phép dịch "Mann" thành Tiếng Việt
chồng, đàn ông, trai là các bản dịch hàng đầu của "Mann" thành Tiếng Việt.
Mann
noun
masculine
ngữ pháp
-
chồng
noun -
đàn ông
nounDëse Mann huet refuséiert sech de Conventioune vun der Normalitéit ze erginn an décidéiert Pabeier ze falen.
Người đàn ông này từ chối tuân theo các quy ước thông thường và quyết định làm khác đi.
-
trai
Noun; Adjectival -
nam giới
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mann " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mann
adjective
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"mann" trong từ điển Tiếng Luxembourg - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mann trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Mann" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ sinh dục nam
Thêm ví dụ
Thêm