Phép dịch "Kuerf" thành Tiếng Việt

Giỏ, cái giỏ, cái rổ là các bản dịch hàng đầu của "Kuerf" thành Tiếng Việt.

Kuerf noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • Giỏ

  • cái giỏ

  • cái rổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kuerf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kuerf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch