Phép dịch "Kroun" thành Tiếng Việt

mũ miện là bản dịch của "Kroun" thành Tiếng Việt.

Kroun noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • mũ miện

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kroun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kroun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch