Phép dịch "Kou" thành Tiếng Việt

bò cái, bò là các bản dịch hàng đầu của "Kou" thành Tiếng Việt.

Kou noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • bò cái

    noun
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kou"

Thêm

Bản dịch "Kou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch