Phép dịch "Kinnek" thành Tiếng Việt
vua, quốc vương, 國王 là các bản dịch hàng đầu của "Kinnek" thành Tiếng Việt.
Kinnek
noun
masculine
ngữ pháp
-
vua
nounDeemools war d'Buch de Kinnek vum Geschichtenerzielen.
Trong suốt thời gian đó, sách là ông vua kể chuyện.
-
quốc vương
noun -
國王
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 王
- Vua
- vương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kinnek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kinnek"
Thêm ví dụ
Thêm