Phép dịch "Kalenner" thành Tiếng Việt
Lịch, lịch, 歷 là các bản dịch hàng đầu của "Kalenner" thành Tiếng Việt.
Kalenner
noun
masculine
ngữ pháp
-
Lịch
-
lịch
noun -
歷
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kalenner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Kalenner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xem trước lịch
-
lịch Hijri
-
lịch gregory
-
cái nhìn lịch
-
Dương lịch
-
Lịch Windows
-
Hiện trạng Lịch
Thêm ví dụ
Thêm