Phép dịch "Kaffi" thành Tiếng Việt

cà phê, Bữa ăn sáng, bữa ăn sáng là các bản dịch hàng đầu của "Kaffi" thành Tiếng Việt.

Kaffi noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • cà phê

    noun
  • Bữa ăn sáng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaffi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kaffi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • bữa ăn sáng

  • cà phê

    noun
Thêm

Bản dịch "Kaffi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch