Phép dịch "Hellegen" thành Tiếng Việt

Thánh, thánh là các bản dịch hàng đầu của "Hellegen" thành Tiếng Việt.

Hellegen noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • Thánh

  • thánh

    noun adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hellegen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hellegen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch