Phép dịch "Famill" thành Tiếng Việt

gia đình, họ, gia đình là các bản dịch hàng đầu của "Famill" thành Tiếng Việt.

Famill noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • gia đình

    noun

    Gott huet d’Famill gegrënnt.

    Đức Chúa Trời là đấng lập nên gia đình.

  • họ

    pronoun noun

    bậc phân loại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Famill " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

famill
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • gia đình

    noun

    Gott huet d’Famill gegrënnt.

    Đức Chúa Trời là đấng lập nên gia đình.

  • họ

    pronoun noun
Thêm

Bản dịch "Famill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch