Phép dịch "Doheem" thành Tiếng Việt
Chỗ ở, nhà là các bản dịch hàng đầu của "Doheem" thành Tiếng Việt.
Doheem
-
Chỗ ở
-
nhà
nounDʼÄerd wäert ni zerstéiert ginn a fir ëmmer dem Mënsch säin Doheem bleiwen. — Liest Psalm 104:5.
Trái đất sẽ không bao giờ bị hủy diệt và mãi mãi là ngôi nhà của nhân loại. —Đọc Thi thiên 104:5.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Doheem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
doheem
adverb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"doheem" trong từ điển Tiếng Luxembourg - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho doheem trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Doheem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
địa chỉ nhà
Thêm ví dụ
Thêm