Phép dịch "Chronik" thành Tiếng Việt

Biên niên sử là bản dịch của "Chronik" thành Tiếng Việt.

Chronik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • Biên niên sử

    chronologesch, historesch Erzielung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chronik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Chronik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch