Phép dịch "Chamber" thành Tiếng Việt

buồng, phòng là các bản dịch hàng đầu của "Chamber" thành Tiếng Việt.

Chamber noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • buồng

    noun
  • phòng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chamber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Chamber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch