Phép dịch "Busgare" thành Tiếng Việt

bến xe buýt là bản dịch của "Busgare" thành Tiếng Việt.

Busgare noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • bến xe buýt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Busgare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Busgare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch