Phép dịch "Blutt" thành Tiếng Việt

máu, Máu, huyết là các bản dịch hàng đầu của "Blutt" thành Tiếng Việt.

Blutt noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • máu

    noun
  • Máu

  • huyết

    noun
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Blutt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

blutt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • máu

    noun
Thêm

Bản dịch "Blutt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch