Phép dịch "Blutt" thành Tiếng Việt
máu, Máu, huyết là các bản dịch hàng đầu của "Blutt" thành Tiếng Việt.
Blutt
noun
neuter
ngữ pháp
-
máu
noun -
Máu
-
huyết
noun -
血
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Blutt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
blutt
-
máu
noun
Thêm ví dụ
Thêm