Phép dịch "Benotzer" thành Tiếng Việt

người dùng, thành viên là các bản dịch hàng đầu của "Benotzer" thành Tiếng Việt.

Benotzer noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • người dùng

    Temporär Dateien (déi vum Host a vum Benotzer

    Tập tin tạm thời (đặc trưng cho cả máy lẫn người dùng đều hiện có

  • thành viên

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Benotzer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Benotzer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Benotzer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch