Phép dịch "Been" thành Tiếng Việt
chân, cẳng chân, Chân là các bản dịch hàng đầu của "Been" thành Tiếng Việt.
Been
noun
neuter
ngữ pháp
-
chân
noun -
cẳng chân
-
Chân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Been " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm