Phép dịch "Bankrott" thành Tiếng Việt
Phá sản, phá sản là các bản dịch hàng đầu của "Bankrott" thành Tiếng Việt.
Bankrott
noun
masculine
ngữ pháp
-
Phá sản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bankrott " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bankrott
adjective
ngữ pháp
-
phá sản
Thêm ví dụ
Thêm