Phép dịch "Anker" thành Tiếng Việt

bỏ neo, cái neo, neo là các bản dịch hàng đầu của "Anker" thành Tiếng Việt.

Anker noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • bỏ neo

  • cái neo

  • neo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Anker"

Thêm

Bản dịch "Anker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch