Phép dịch "Anker" thành Tiếng Việt
bỏ neo, cái neo, neo là các bản dịch hàng đầu của "Anker" thành Tiếng Việt.
Anker
noun
masculine
ngữ pháp
-
bỏ neo
-
cái neo
-
neo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Anker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Anker"
Thêm ví dụ
Thêm