Phép dịch "vomitus" thành Tiếng Việt
mửa, nôn, Ói là các bản dịch hàng đầu của "vomitus" thành Tiếng Việt.
vomitus
noun
particle
masculine
ngữ pháp
-
mửa
verb -
nôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vomitus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vomitus
-
Ói
Thêm ví dụ
Thêm