Phép dịch "vivo" thành Tiếng Việt

sống, ở, cư trú là các bản dịch hàng đầu của "vivo" thành Tiếng Việt.

vivo verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • sống

    verb

    Medici non semper diu vivunt.

    Không phải bác sỹ nào cũng sống thọ.

  • verb
  • cư trú

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lưu trú
    • định cư
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vivo " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vivo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vivo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch