Phép dịch "vinea" thành Tiếng Việt

vườn nho, ruộng nho, cây là các bản dịch hàng đầu của "vinea" thành Tiếng Việt.

vinea noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • vườn nho

  • ruộng nho

  • cây

    noun
  • nho

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vinea " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vinea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch