Phép dịch "vigeo" thành Tiếng Việt
sống là bản dịch của "vigeo" thành Tiếng Việt.
vigeo
verb
ngữ pháp
-
sống
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vigeo " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vigeo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
loài ít quan tâm
Thêm ví dụ
Thêm