Phép dịch "vicina" thành Tiếng Việt

láng giềng là bản dịch của "vicina" thành Tiếng Việt.

vicina noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • láng giềng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vicina " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vicina" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vicina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch