Phép dịch "verruca" thành Tiếng Việt

mụn cóc, Mụn cóc là các bản dịch hàng đầu của "verruca" thành Tiếng Việt.

verruca noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • mụn cóc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verruca " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Verruca
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Mụn cóc

Thêm

Bản dịch "verruca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch