Phép dịch "venator" thành Tiếng Việt

người đi săn là bản dịch của "venator" thành Tiếng Việt.

venator noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • người đi săn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " venator " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "venator"

Thêm

Bản dịch "venator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch