Phép dịch "umbraculum" thành Tiếng Việt

bóng là bản dịch của "umbraculum" thành Tiếng Việt.

umbraculum noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • bóng

    noun adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " umbraculum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "umbraculum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "umbraculum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch