Phép dịch "telonium" thành Tiếng Việt

hải quan, thuế quan là các bản dịch hàng đầu của "telonium" thành Tiếng Việt.

telonium noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • hải quan

    noun
  • thuế quan

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " telonium " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "telonium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch