Phép dịch "superstitio" thành Tiếng Việt

mê tín, 迷信, Mê tín là các bản dịch hàng đầu của "superstitio" thành Tiếng Việt.

superstitio noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • mê tín

    noun
  • 迷信

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " superstitio " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Superstitio
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Mê tín

Thêm

Bản dịch "superstitio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch