Phép dịch "supercilium" thành Tiếng Việt

lông mày, Lông mày là các bản dịch hàng đầu của "supercilium" thành Tiếng Việt.

supercilium noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • lông mày

    noun
  • Lông mày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supercilium " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "supercilium"

Thêm

Bản dịch "supercilium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch