Phép dịch "suburbium" thành Tiếng Việt

ngoại thành, ngoại ô, vùng ven đô là các bản dịch hàng đầu của "suburbium" thành Tiếng Việt.

suburbium noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • ngoại thành

  • ngoại ô

  • vùng ven đô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suburbium " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Suburbium
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Ngoại ô

Thêm

Bản dịch "suburbium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch